Blog

50+ Tính Từ Tiếng Anh Cực Hay Bạn Cần Học Thuộc – Monkey

hktc.info xin giới thiệu bài viết

Tổng hợp tính từ đẹp tiếng anh

Để miêu tả cái hay, cái đẹp của người, vật, cảnh vật,… có thể dùng các tính từ chỉ vẻ đẹp sau thay cho “đẹp”.

1. Alluring: lôi cuốn, quyến rũ

2. Angel: tốt bụng (như thiên thần)

3. hấp dẫn: hấp dẫn, hấp dẫn (hấp dẫn/thú vị)

4.breezy: Vui vẻ, sảng khoái, mát mẻ (có gió)

5. Hấp dẫn: Hấp dẫn

6.Dễ thương: dễ thương, đáng yêu

7. Huyn: Huyn, huyn

8. thanh tú: tao nhã, tinh tế, thanh mảnh

9. thú vị: thú vị, hấp dẫn

10. tao nhã: tao nhã, tao nhã

11. Tinh tế: cực kỳ đẹp và tinh tế

12. Charming: Quyến rũ, quyến rũ, quyến rũ

13.fine: đẹp, đẹp, nắng (bầu trời)

14. lấy: thu hút, làm bối rối, làm bối rối

15. ưa nhìn: hấp dẫn, ưa nhìn

16.gorgeous: rất đẹp, rất hấp dẫn, rất lộng lẫy

17. yểu điệu: xinh đẹp, tao nhã, xinh đẹp, tao nhã

18. Vĩ đại: uy nghi, hùng vĩ, trang trọng, huy hoàng, cao quý

19.kind: lịch sự, thân mật, thân thiện, khoan dung, tao nhã

20. đẹp trai: đẹp trai, hào hoa, hào hoa

21. dễ thương: đáng yêu

22.magnificent: tráng lệ, tráng lệ, tráng lệ, rực rỡ, vĩ đại, cao quý, tuyệt vời

23.wonderful: kỳ lạ, tuyệt vời, tuyệt vời, tuyệt vời

24. Majestic: sang trọng, quý phái

25. to please: mang lại niềm vui, niềm vui, niềm vui cho (ai/cái gì)

26. xinh: đẹp (về phụ nữ, trẻ em)

27. huy hoàng: tráng lệ, rực rỡ, huy hoàng, lộng lẫy, rất tốt, rất đẹp, rất tốt

28.Stunning: ấn tượng, sexy, hấp dẫn (rất đẹp)

29. superball: tuyệt vời, tráng lệ, hùng vĩ, hùng vĩ, xuất sắc, vĩ đại

30.ravishingly beautiful: thú vị, duyên dáng, quyến rũ

31. Tuyệt: tuyệt vời, vĩ đại

Tính từ trái nghĩa với từ “đẹp”

Để nhấn mạnh mức độ xinh đẹp của một người so với những người hoặc vật khác, có thể sử dụng các từ trái nghĩa với “đẹp, đẹp,…”. Tuy nhiên, một từ trái nghĩa nên được sử dụng khi mô tả điều gì đó tệ hơn điều tốt. Dưới đây là một số từ bạn có thể sử dụng:

1. Embarrassment: ngại ngùng, xấu hổ, ngượng ngùng

2. xấu: tồi tệ, tệ hại, tồi tệ

3. thô lỗ: thô lỗ, tục tĩu

4. Rude: thô lỗ, thô lỗ, thô tục

5. Monotonous: buồn tẻ, ảm đạm

6. Mờ: Chậm hiểu, tối tăm, lờ mờ, vô hồn, mờ đục, xám (màu)

7. Giản dị: Xấu xí, vụng về, thô lỗ

8. Dreadful: Kinh khủng, xấu xa, khó chịu, hết sức khó chịu

9.inelegant: thiếu trang nhã

10. Hạ đẳng: cấp thấp

11.trivial: không đáng kể, không quan trọng, thấp hèn, vô nghĩa

12. Giận dữ: chọc tức, quấy rầy, quấy rầy

13.normal: bình thường, bình thường

14.trivial: tầm thường, tầm thường, tầm thường, vô giá trị

15. poor: nghèo nàn, thiếu thốn, xấu xí, kém cỏi, kém chất lượng

16. Disgust: ghét bỏ, dửng dưng, dửng dưng (thái độ)

18. Ugly: Xấu xí, khó chịu (đã nghe và đã thấy); xấu xa, kinh khủng

19. thô lỗ: thô lỗ, vụng về, bất lịch sự, thô lỗ (bằng lời nói)

20. Unrefined: bất lịch sự, thô lỗ, thô lỗ, tế nhị

21. Tởm: Kinh tởm

22.grotesque: nực cười, lố bịch, nực cười

23. abhorrent: ghê tởm (chính thức), gớm ghiếc (đạo đức)

24.simple: đơn giản, rõ ràng, đơn giản

25.unattractive: kém hấp dẫn, kém hấp dẫn, không thích (tính cách)

Tổng hợp hơn 50 tính từ đẹp tiếng Anh về khỉ được chia sẻ trên đây sẽ giúp bạn miêu tả vẻ đẹp một cách dễ dàng và rõ ràng. Hy vọng danh sách từ trên sẽ giúp bạn đạt điểm cao trong các kỹ năng quan trọng.

Cảm ơn bạn đã xem qua bài viết của hktc.info

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *