Blog

Chồng Yêu Gì Bằng Tiếng Hàn – 6 Cách Nói Trong Tiếng Hàn… – TTMN

hktc.info xin giới thiệu bài viết

Tên trong tiếng Hàn rất quan trọng và họ xưng hô với gia đình, bạn bè, vợ/chồng, v.v.Đại từ nhân xưng, ngôi thứ nhất là kiến ​​thức học tiếng Hàn cơ bản nhất, các bạn đang xem: vợ yêu tiếng anh là gì

Trong bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ hướng dẫn các bạn cách xưng hô với vợ/chồng, người yêu, chị gái, em gái và các thành viên khác trong gia đình cũng như xưng hô với ngôi thứ hai, thứ ba trong tiếng Hàn. Đại từ tiếng Hàn.Bạn đang xem: Vợ Hàn Quốc là gì

1. Làm thế nào để bạn gọi một cặp vợ chồng trong tiếng Hàn?

Từ tiếng Hàn dành cho vợ yêu và chồng yêu là gì? Xin vui lòng duyệt qua danh sách dưới đây.

Bạn đang xem: Ái Hân Chồng Là Gì

1.1 Người yêu tiếng Hàn là gì?

yeobo (여보) – “vợ yêu” hoặc “chồng yêu”

yeobo (여보), một trong những cách xưng hô vợ chồng phổ biến nhất trong tiếng Hàn. Thích hợp cho cả nam và nữ, đặc biệt là các cặp đôi.

Ví dụ: 여보, 생일축하해. → Chúc mừng sinh nhật vợ yêu.

1,2 mật ong hoặc sò ốc

jagiya (자기야) có màu giống như mật ong hoặc mật ong.

Đây là một trong những cách thể hiện tình yêu phổ biến nhất ở Hàn Quốc và phù hợp với cả nam và nữ.

Bạn cũng có thể rút ngắn thành 자기(jagi).

,. → Anh yêu em, em yêu.

1.3 Thế nào là chồng yêu Hàn Quốc?

seobangnim (서방님), từ đơn giản chỉ tình yêu của một người chồng. Nó có một lịch sử lâu đời ở Hàn Quốc, mặc dù nhiều bạn sẽ thấy nó giống con rể hơn.

,.(seobangnim, jibe iljjik deureooseyo.)

→ Vui lòng quay lại sớm

1.4 (tên con bạn) cha mẹ

Có hai mục đích:

Các cặp vợ chồng Hàn Quốc thường gọi nhau là cha hoặc mẹ (tên của đứa trẻ) khi họ sinh con.

Ví dụ: Papa Sue, Mama Butter, v.v…

Cấu trúc trên sẽ giúp bạn xưng hô vợ chồng bằng tiếng Hàn tự nhiên hơn.

.(jisu appaneun sobaggwanieyo.)

→ Bố của Jisoo là lính cứu hỏa.

1.5 naekkeo (내꺼)

~? (naekkeo ~ jigeum eodieyo?) → Em ơi, giờ em đang ở đâu?

2. Gọi người yêu bằng tiếng Hàn

– nae sarang (내사랑)

Dịch trực tiếp sang tiếng Việt là tình yêu của tôi, tương tự như jagiya (자기야), thường được dùng cho các cặp đôi đang yêu nhau.

Xem thêm: Austria trong tiếng anh là gì – Áo trong tiếng anh là gì

,. → Tạm biệt tình yêu của tôi.

– aein (애인) – người yêu

Bất cứ ai, không phân biệt giới tính đều có thể sử dụng nó để xưng hô với người yêu của mình.

ví dụ: ? (aein isseoyo?) → Bạn có người yêu chưa?

– aegiya (애기야) – thân yêu

애기(aegi) là một cách dễ thương của ans기(agi), một cách ngọt ngào để nói “em yêu”.

? → Chúng ta sẽ ăn gì?

– gongjunim (공주님) – công chúa

gongjunim (공주님) là cách đàn ông thể hiện tình yêu với bạn gái.

공주(gongju) có nghĩa là công chúa và 님(nim) là danh hiệu chính thức.

Ví dụ

+ . (uri gongjunimeul wihaeseoramyeon mueosideun)

→ Làm như bạn vui lòng, công chúa của tôi.

– wangjanim (왕자님) – Hoàng tử

Tương tự như gongjunim (공주님), con gái có thể dùng “Prince” để chỉ bạn trai của mình.

(uri wangjanim, neomu meotjyeo boyeoyo)

→ Bạn trông thật tuyệt vời, hoàng tử của tôi.

3. Cách xưng hô với các thành viên trong gia đình bằng tiếng Hàn

Bên cạnh người yêu, vợ chồng, bạn cũng muốn học cách xưng hô trong gia đình. Chẳng hạn như ông bà, chị gái Hàn Quốc, chị gái Hàn Quốc…

Dưới đây là một số cụm động từ phổ biến nhất.

em gái gọi hàn quốc:

Gọi anh tôi ở nhà:

4. Cách gọi ai đó bằng tiếng Hàn

4.1 Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất

– Số ít: 저/ 나/ 내가 có nghĩa là tôi, đầy tớ, tôi…

– Số nhiều: 우리(들) / 저희(들) 우리: Chúng tôi, chúng tôi, chúng tôi

4.2 Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai

– Số ít: 당신/ 너/ 네가/ 선생(님): bạn.

– số nhiều: (tân hụi)

4.3 Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba

Số lẻ:

về một người:

Về một người mà bạn không biết:

nhiều:

Khi sử dụng ngôi thứ ba số nhiều, bạn cần ngữ cảnh vì nó có hình dạng tương tự như ngôi thứ nhất số nhiều.

Cảm ơn bạn đã xem qua bài viết của hktc.info

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *