Blog

Ý nghĩa và Cách dùng của Happy

Ảnh: Canva

Happy là một từ tình từ trong tiếng Anh. Từ này có nghĩa là vui, may mắn, hạnh phúc và cung cấp nhiều ý nghĩa tích cực khác. Với cách phát âm /ˈhæpi/, happy trở thành một từ khá phổ biến trong tiếng Anh.

Danh từ của Happy: Happiness

Happiness (n) là danh từ thể hiện sự hạnh phúc và có cùng xuất phát từ happy. Một số cụm từ thường đi kèm với happiness bao gồm:

  • The pursuit of happiness: Mưu cầu hạnh phúc.
  • Her eyes shone with happiness: Đôi mắt cô ấy tỏa sáng với niềm hạnh phúc.
  • I wish you all the happiness you so deserve: Tôi chúc cho bạn tất cả những niềm hạnh phúc mà bạn xứng đáng.

Các nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với happy

Để tăng vốn từ và biểu đạt sự hạnh phúc một cách đa dạng trong tiếng Anh, hãy học các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “happy”. Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với happy:

  • Cheerful: Vui mừng, phấn khởi
  • Contented: Thoả mãn, hài lòng
  • Delighted: Vui mừng, thích thú
  • Ecstatic: Ngất ngây
  • Elated: Phấn khởi, hân hoan
  • Glad: Vui mừng
  • Joyful: Vui mừng
  • Joyous: Vui mừng, vui sướng
  • Jubilant: Vui sướng, tưng bừng, hớn hở
  • Lively: Sinh động
  • Merry: Vui vẻ
  • Overjoyed: Vui mừng không xiết
  • Peaceful: Hoà bình
  • Pleasant: Vui vẻ
  • Pleased: Hài lòng
  • Satisfied: Thoả mãn
  • Upbeat: Lạc quan

Còn đối với từ trái nghĩa với happy, chúng ta có:

  • Depressed: Suy sụp
  • Disappointed: Thất vọng
  • Disturbed: Làm mất yên tĩnh
  • Down: Hạ xuống, đi xuống
  • Melancholy: Sầu muộn
  • Miserable: Khổ sở
  • Sad: Buồn
  • Sorrowful: Sầu thảm
  • Troubled: Rắc rối
  • Unhappy: Không vui, không hạnh phúc
  • Upset: Bực mình
  • Discouraged: Nản lòng
  • Dissatisfied: Không thoả mãn
  • Hopeless: Mất hy vọng
  • Morose: Phiền muộn
  • Pained: Đau đớn

Các thành ngữ và cụm từ thông dụng với happy

  1. (not) a happy bunny: (không) hài lòng về một tình huống
  2. a happy event: Ngày sinh nhật của một đứa bé
  3. a/the happy medium: một cái gì đó ở giữa hai lựa chọn hoặc hai cách để làm một cái gì đó

Cấu trúc câu với happy

Dưới đây là một số cấu trúc câu thông thường được sử dụng với happy:

  • Happy to do sth: Vui, hạnh phúc khi làm điều gì đó.
  • Happy for somebody: Vui mừng, hạnh phúc cho ai đó.
  • Happy (that) … : Hạnh phúc (vì) …
  • Make someone happy: Làm ai đó hạnh phúc.

Ví dụ:

  • We are happy to announce the engagement of our daughter: Chúng tôi vui mừng thông báo về lễ đính hôn của con gái chúng tôi.
  • I’m very happy for you: Tôi rất vui cho bạn.
  • I’m happy (that) you could come: Tôi rất vui rằng bạn có thể đến.

Đó là những kiến thức hữu ích về từ “happy” và danh từ của nó. Hy vọng rằng bạn đã hiểu toàn bộ nội dung này và sẽ thành thạo sử dụng các từ thuộc word form của “happy” khi cần thiết.

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *