Blog

Xin Chào Trong Tiếng Anh Có Nghĩa Là Gì?

Từ vựng là một phần không thể thiếu trong quá trình học tiếng Anh. Để sử dụng thành thạo tiếng Anh, chúng ta cần biết cách sử dụng và hiểu nghĩa của các từ vựng mới. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về từ “hello” trong tiếng Anh là gì và cách sử dụng nó như thế nào.

1. “Hello” là gì?

Theo từ điển Cambridge, “hello” được dùng khi gặp gỡ hoặc chào hỏi ai đó. Trong tiếng Việt, chúng ta dịch là “xin chào” hoặc “chào”. “Hello” có thể được sử dụng khi gặp gỡ hoặc chào hỏi người khác, hoặc khi bắt đầu cuộc trò chuyện điện thoại. Đôi khi, “hello” cũng được sử dụng để thu hút sự chú ý của người khác.

2. Thông tin chi tiết

Trong tiếng Anh, “hello” còn được viết là “hallo” (theo Anh Anh) hoặc “hullo”. “Hello” có thể được sử dụng như một danh từ hoặc cảm thán. Dạng số nhiều của từ này là “hellos”. Từ đồng nghĩa của “hello” là “hi”.

3. Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng từ “hello” trong hai ngôn ngữ Anh-Việt:

  • “Hello, Alex. I haven’t seen you for ages.” (Xin chào, Alex. Tôi đã không gặp bạn trong nhiều năm rồi.)
  • “I know him vaguely – we’ve exchanged hellos a few times.” (Tôi biết anh ấy một cách mơ hồ – chúng tôi đã chào hỏi nhau vài lần.)
  • “He just thought I’d call by and say hello.” (Anh ấy chỉ nghĩ rằng tôi sẽ gọi điện và nói lời chào.)
  • “And a big hello to all the parents who’ve come to see the show.” (Và một lời chào mừng đến tất cả các bậc cha mẹ đã đến xem chương trình.)
  • “Do you want to pop your head in and say hello to my boyfriend?” (Bạn có muốn gục đầu vào và nói chào với bạn trai của tôi không?)
  • “The front door was open so he walked inside and called out, ‘Hello! Is there anybody in?'” (Cửa trước đang mở nên anh ấy bước vào trong và gọi: ‘Xin chào! Có ai trong đó không?’)
  • “Hello, Linda,” she said, “I haven’t seen you for months.” (“Xin chào, Linda,” cô ấy nói, “Tôi đã không gặp anh trong nhiều tháng.”)

4. Các từ vựng liên quan

Dưới đây là một số cách chào hỏi khác trong tiếng Anh:

  • Hi! (Chào… ai đó – người thân quen)
  • Good morning! (Buổi sáng tốt lành!)
  • Good afternoon! (Chào buổi chiều nhé!)
  • What’s up? (Dạo này có gì mới không?)
  • Good afternoon, teachers. (Chào buổi chiều các thầy cô ạ.)
  • Hello sir/madam! (Em chào thầy/cô ạ!)
  • Hi, Mr. Felix. How are you today? (Chào thầy Masion. Hôm nay thầy thế nào ạ?)
  • What have you been up to? (Dạo này bạn thế nào?)
  • So good to see you again! (Gặp lại bạn thật tốt quá.)
  • How’s it going? (Bạn có khỏe không?)
  • Why hello there darling! (Oh! Chào em yêu!)
  • Hey you, have you had dinner yet? Wanna go grab some? (Bạn ơi, bạn ăn tối chưa? Mình cùng đi ăn tối đi?)
  • Hey there beautiful! You look stunning today! (Người đẹp ơi! Hôm nay đằng ấy trông xinh ghê!)
  • It is my honor/pleasure to meet you. (Rất hân hạnh được gặp bạn/chị/anh/ông/bà.)
  • I am pleased to meet you. (Tôi rất vui khi được gặp bạn/chị/anh/ông/bà.)
  • It is certainly a pleasure to meet you. (Gặp được bạn/chị/anh/ông/bà quả là vinh hạnh.)
  • How do you do? (Mọi chuyện dạo này thế nào?)

Đó là những kiến thức cơ bản về từ “hello” trong tiếng Anh. Chúc các bạn học tiếng Anh thật hiệu quả cùng Studytienganh.com.

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *