Blog

Cấu Trúc Need: Ý Nghĩa, Cách Sử Dụng Và Bài Tập

Need là một động từ phổ biến trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và các bài kiểm tra. Để giao tiếp hiệu quả và đạt điểm số cao trong các bài thi thực tế, bạn cần nắm vững cấu trúc và cách sử dụng cụ thể của Need. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu tất cả kiến thức chi tiết về cấu trúc Need.

I. Need là gì?

Need là động từ trong tiếng Anh có nghĩa là “cần”. Chúng ta sử dụng Need để diễn đạt sự cần thiết hoặc yêu cầu về một việc gì đó.

Cấu trúc của Need tương tự như động từ khuyết thiếu như should, must, nhưng nó có thể đóng nhiều vai trò hơn trong câu.

Ví dụ:

  • Jenny needs to win this round in order to stay in the match. (Jenny cần thắng vòng này để ở lại trận đấu.)
  • Peter needs more time to recover from illness. (Peter cần thêm thời gian để phục hồi khỏi bệnh.)

II. Cấu trúc Need trong tiếng Anh

Cấu trúc của Need có nhiều dạng khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các cấu trúc Need chi tiết:

1. Cấu trúc Need dưới dạng danh từ

Khi Need được sử dụng như một danh từ, nó có ý nghĩa là một cái gì đó cần thiết trong tình huống nhất định, đặc biệt là khi sự việc này chưa xuất hiện. Need ở vai trò danh từ bao gồm cả dạng số ít (need) và số nhiều (needs).

Ví dụ:

  • Needs and desires are two different things. (Nhu cầu và mong muốn là hai thứ khác nhau.)
  • One of the basic needs is habitat. (Môi trường sống là một trong những nhu cầu thiết yếu.)
  • There’s a need for a hearty meal today. (Cần một bữa ăn thịnh soạn ngày hôm nay.)

2. Cấu trúc Need dưới dạng động từ

Cấu trúc Need dưới dạng động từ thường mang nghĩa là phải làm một việc gì đó cần thiết. Cấu trúc Need này được sử dụng để nhấn mạnh điều gì đó cần được thực hiện.

Cách nhận biết Need trong vai trò động từ là sau “Need” cần có “to” và thay đổi dạng theo chủ ngữ và thời thì. Dưới đây là công thức chung của cấu trúc Need dưới dạng động từ:

S + need + N/to V

Ví dụ:

  • John needed the scholarship to pay for tuition. (John cần học bổng để chi trả học phí.)
  • Peter doesn’t need to mention this to his brother. (Peter không cần phải đề cập đến chuyện này với anh trai của anh ấy.)

3. Cấu trúc Need dưới dạng trợ động từ/động từ khuyết thiếu

Need trong vai trò trợ động từ/động từ khuyết thiếu thường xuất hiện trong câu phủ định hoặc câu hỏi lịch sự. Cấu trúc Need này được sử dụng để diễn tả việc không cần thiết hoặc hỏi xem điều gì đó cần thiết không. Dưới đây là các công thức cụ thể:

  • Cấu trúc 1: S + needn’t + V (nguyên mẫu) + O…: Ai đó không cần làm gì…
    Ví dụ: Linda needn’t go to work on weekend. (Linda không cần phải đi làm vào cuối tuần.)
    You needn’t say anything because I know all of it. (Bạn không cần phải nói gì cả vì tôi đã biết tất cả.)

  • Cấu trúc 2: Need + S + V (nguyên mẫu) + (O)…?: Ai đó có cần làm gì không…?
    Ví dụ: Need Jenny come back here? (Jenny có cần quay lại đây không?)
    Need you rest now? (Bạn có cần nghỉ ngơi ngay bây giờ không?)

  • Cấu trúc 3: Need + have + V-pp: lẽ ra nên…
    Cấu trúc này diễn tả việc lẽ ra cần được làm trong quá khứ, nhưng thực tế lại không được thực hiện.
    Ví dụ: Sara need have finished her work. (Sara lẽ ra nên hoàn thành công việc của cô ấy.)
    Peter need have woken up earlier. (Peter lẽ ra nên thức dậy sớm hơn.)

  • Cấu trúc 4: Needn’t + have + V-pp: lẽ ra không nên…
    Cấu trúc này diễn tả việc không nên xảy ra nhưng đã xảy ra rồi.
    Ví dụ: You needn’t have lent him your phone. (Bạn lẽ ra không cần phải cho anh ta mượn điện thoại.)
    Anna needn’t have acted foolishly and suffer this unfortunate consequences. (Anna lẽ ra không nên hành động dại dột và phải gánh chịu hậu quả đáng tiếc này.)

4. Cấu trúc Need mang nghĩa bị động

Khi hành động được nhắc đến ở thể bị động mà không nhấn mạnh vào chủ ngữ thực hiện hành động đó, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc Need V-ing để mang nghĩa bị động.

Cấu trúc: S + need + V-ing (= S + need + to be V-pp)

Ví dụ:

  • My room needs cleaning. (Phòng tôi cần phải được lau sạch.)
  • Kathy’s cat needs bathing. (Con mèo của Kathy cần được tắm.)

III. Phân biệt cấu trúc Need và Have to

Cấu trúc Need và Have to thường bị nhầm lẫn với nhau vì có ý nghĩa tương đồng. Tuy nhiên, có một số khác biệt giữa chúng. Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết:

Need Have to
Giống nhau Cùng mang ý nghĩa cần thiết Cùng mang ý nghĩa cần thiết
Khác nhau Sử dụng khi diễn đạt ý nghĩa cần thiết để đạt được mục tiêu, sắc thái khuyên nhủ, tự nguyện Sử dụng để diễn tả nghĩa vụ phải làm, không có lựa chọn khác
Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *