PINK trong Tiếng Anh Có Nghĩa là Gì?
Blog

PINK trong Tiếng Anh Có Nghĩa là Gì?

Bạn đã từng nghe từ “PINK” nhiều lần trong cuộc sống hàng ngày, có thể là từ sách, trên TV hay trên mạng xã hội. Tuy nhiên, có thể bạn chưa biết được hết các nghĩa và cụm từ đi kèm của từ “PINK”. Vậy hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây để trang bị cho mình nhiều từ vựng hữu ích với từ này nhé!

PINK trong Tiếng Anh Có Nghĩa là Gì?
(Hình ảnh minh hoạ cho từ PINK)

1. Định nghĩa

PINK được phát âm là /pɪŋk/. Từ này chỉ có một cách phát âm duy nhất, bạn có thể tham khảo thêm các video để luyện phát âm chuẩn.

Về mặt nghĩa, PINK phổ biến nhất là MÀU HỒNG.

Ví dụ:

  • I like the pink T-shirt in the shop next to my house. (Tôi thích chiếc áo phông màu hồng ở cửa hàng bên cạnh nhà tôi.)

Ngoài ra, PINK còn có nghĩa là liên quan đến những người thuộc cộng đồng LGBTQ+.

Ví dụ:

  • The boy you met last night is a member of the pink community. (Người con trai bạn gặp tối qua là người thuộc cộng đồng LGBTQ+.)

PINK tiếng anh là gì
(Hình ảnh minh hoạ cho từ PINK)

2. Ví dụ

CÁCH DÙNG | ĐỊNH NGHĨA | VÍ DỤ

  • PINK (PLANT)

    • a small garden plant with sweet-smelling pink, white, or red flowers and narrow, grey-green leaves, or one of its flowers
    • I love seeing my pink from the window. It makes me feel relaxed after a busy long day. (Tôi yêu việc nhìn thấy khu vườn cây nhỏ của mình từ cửa sổ. Nó làm tôi cảm thấy thư giãn sau một ngày bận rộn.)
  • PINK (used as a verb)

    • When a car engine pinks, it makes a high knocking sound because the fuel is not burning correctly.
    • My car engine pinks, I have to call someone to come to help me. (Động cơ xe của tôi kêu to, tôi phải gọi ai đó đến giúp.)
  • IN THE PINK

    • When someone’s described as ‘In the Pink’, that means he is in peak physical condition and in the best possible health.
    • John recovered from his surgery in less than 5 days, and is now in the pink of condition. (John hồi phục sau phẫu thuật trong vòng chưa đầy 5 ngày và bây giờ anh ấy rất khỏe mạnh.)
  • PINK SLIP

    • a document given to a person saying that they do not have a job anymore
    • Thousands of factory workers have gotten the pink slip in recent months. (Hàng ngàn công nhân nhà máy đã nhận thông báo thôi việc trong những tháng gần đây.)
  • GET PINKED

    • To be shot by a bullet or other ballistic.
    • We all kept low to the ground to avoid getting pinked by the enemy gun. (Tất cả chúng tôi đều giữ tư thế sát mặt đất để tránh bị bắn bởi súng địch.)
  • PINK COLLAR

    • Of or in the service industry, which most typically employs women. Used before a noun.
    • There is nothing wrong with women finding work in a pink-collar profession. The problem is in expecting only women to work in those types of jobs. (Không có gì sai khi phụ nữ tìm công việc trong ngành nghề dịch vụ chỉ tuyển nữ. Vấn đề là sự kỳ vọng chỉ dành cho phụ nữ tham gia vào loại công việc đó.)
  • STRIKE ME PINK

    • An exclamation of surprise or amazement.
    • You did the dishes and cleaned your room? Well, strike me pink—I never thought the day would come! (Con đã rửa bát và dọn dẹp phòng rồi ư? Thật ngạc nhiên—mẹ không bao giờ nghĩ có một ngày như vậy!)
  • TICKLE (ONE) PINK

    • To please one greatly.
    • My family loves my girlfriend almost as much as I do, so it tickles them pink to hear that we’re getting married. (Gia đình yêu quý bạn gái tôi gần như tôi yêu cô ấy, vì vậy gia đình rất vui khi biết chúng tôi sắp kết hôn.)
  • HAVE A PINK FIT

    • To become extremely angry. (Primarily heard in the UK.)
    • Don’t have a pink fit—I wasn’t trying to insult you. (Đừng tức giận. Tôi không cố ý xúc phạm bạn.)

Đó là những thông tin hữu ích về từ “PINK”, không chỉ đơn thuần là màu hồng mà chúng ta gặp trong cuộc sống hàng ngày. Hy vọng sau bài viết này, bạn đã trang bị cho mình nhiều từ vựng mới và phục vụ tốt cho mục đích học tập của mình. Chúc bạn tiếp tục đam mê và yêu thích tiếng Anh!

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *