Temp – Kiểu việc tạm thời trong tiếng Anh
Blog

Temp – Kiểu việc tạm thời trong tiếng Anh

Trong quá trình học tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã từng nghe đến từ “temp”. Nhưng bạn đã hiểu rõ nghĩa của nó chưa? Hãy cùng tìm hiểu những định nghĩa và từ vựng liên quan đến chủ đề này.

1. Temp nghĩa là gì?

Trong tiếng Anh, “temp” có hai nghĩa chính:

1.1. Temp (Noun):

“Một người được tuyển dụng để làm việc trong thời gian ngắn, đặc biệt là tại văn phòng khi người khác vắng mặt hoặc khi có việc thêm.”

Temp – Kiểu việc tạm thời trong tiếng Anh

(Hình ảnh minh họa cho Temp trong tiếng Anh)

1.2. Temp (Verb):

“Làm việc tạm thời cho một công ty hoặc tổ chức.”

2. Ví dụ minh họa của Temp trong tiếng Anh

  • “I worked as a temp in a media company for a while before I got my current permanent job.”
    (Tôi đã làm việc tạm thời trong một công ty truyền thông một thời gian trước khi nhận được công việc ổn định hiện tại.)

  • “Some nurses tend to prefer to work as temps because they are often better paid and may refuse night and weekend work.”
    (Một số y tá có xu hướng thích làm việc tạm thời vì họ thường được trả lương cao hơn và có thể từ chối công việc ban đêm và cuối tuần.)

  • “How long did you temp before you got this stable job?”
    (Bạn đã làm việc tạm thời bao lâu trước khi có được công việc ổn định này?)

  • “I’ve just decided to start temping as a staff for a local company.”
    (Tôi vừa quyết định bắt đầu làm nhân viên tạm thời cho một công ty địa phương.)

  • “One thing I can do now is to carry out the work on my own or employ a temp.”
    (Một điều tôi có thể làm bây giờ là tự mình thực hiện công việc hoặc thuê một nhân viên tạm thời.)

  • “I decided to temp for several agencies to try different types of jobs before I graduated.”
    (Tôi quyết định làm tạm thời ở một số công ty để có thể thử nhiều loại công việc khác nhau trước khi tốt nghiệp.)

  • “The company he was temping for offered him a permanent job.”
    (Công ty mà anh ta đang làm việc tạm thời đã mời anh ta một công việc lâu dài.)

3. Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến Temp

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
CV (curriculum vitae) Sơ yếu lý lịch Candidates interested in applying for the position please submit your CVs to this email address no later than 20 May. (Các ứng viên quan tâm đến vị trí ứng tuyển vui lòng gửi CV đến địa chỉ email này không muộn hơn ngày 20/5.)
Interview Buổi phỏng vấn I had an interview for a job this morning with a famous publisher. (Tôi đã có một cuộc phỏng vấn xin việc sáng nay với một nhà xuất bản nổi tiếng.)
Career Sự nghiệp I took this new position because I felt that the career prospects were much better than the previous one. (Tôi nhận vị trí mới này vì tôi cảm thấy rằng triển vọng nghề nghiệp tốt hơn nhiều so với vị trí trước đó.)
Contract Hợp đồng Don’t sign any contract before checking its conditions carefully. (Đừng ký bất kỳ hợp đồng nào trước khi kiểm tra các điều kiện của nó một cách cẩn thận.)
Fire Sa thải She was fired as an editor of the newspaper after her serious scandal. (Cô đã bị sa thải khỏi vị trí biên tập viên của tờ báo sau vụ bê bối nghiêm trọng của mình.)
Salary Lương It’s not by any means a huge salary but it’s adequate for our needs and abilities. (Đó không phải là một mức lương cao ngất ngưởng nhưng nó phù hợp với nhu cầu và khả năng của chúng tôi.)
Trainee Thực tập sinh We have over five new trainees in the reception department. (Chúng tôi có hơn năm thực tập sinh mới trong bộ phận lễ tân.)

Chúc bạn học tiếng Anh thật hiệu quả và thành công!

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *