Blog

Was và Were: Khi nào dùng?

Was Nghĩa Là Gì

Was và were là các dạng của động từ tobe trong thì quá khứ. Chúng được sử dụng để diễn tả hành động và trạng thái của chủ ngữ trong quá khứ. Tuy nhiên, cách sử dụng was và were phụ thuộc vào chủ ngữ của câu.

Khi nào dùng was và were?

Để biết khi nào dùng was và were, bạn cần nắm vững khái niệm số ít và số nhiều của danh từ. Để giúp bạn nhớ rõ hơn, chúng ta sẽ ôn lại những kiến thức cơ bản về danh từ số ít và số nhiều.

Danh từ số ít bao gồm:

  • Danh từ đếm được: là những danh từ có thể đếm theo đại lượng. Ví dụ: một con mèo, một cuốn sách, một cái bàn, một cái túi, một cây thước…
  • Danh từ không đếm được: là những danh từ chỉ: môn học, khoảng cách, thời gian, tiền, bệnh tật, quốc gia.

Danh từ số nhiều là những danh từ có thể đếm được ở dạng số nhiều. Ví dụ: hai con mèo, năm ngôi sao, ba cuốn sách…

Ngoài ra, còn một số danh từ không có đuôi “s”, “es” nhưng vẫn là danh từ số nhiều, chẳng hạn:

  • Nhóm danh từ chỉ một nhóm người: người, trẻ em, cảnh sát, quân đội…
  • Nhóm danh từ chỉ từng lớp xã hội: người nghèo, người giàu, kẻ ngốc…

Cách dùng was và were

Rất nhiều người thường lẫn lộn cách sử dụng của hai từ này, một phần cũng vì cách phát âm của hai từ này tương đối giống nhau và dễ gây nhầm lẫn. Để tránh sai sót, hãy chú ý những quy tắc sau:

Was

Was được sử dụng sau chủ ngữ số ít như: Anh ấy, Cô ấy, Nó, Tên riêng, Tôi (trường hợp đặc biệt),…

Ví dụ:

  • I was (tôi đã), he was (anh ấy đã), Lan was (Lan đã), my mother was (mẹ tôi đã)…
  • It was a good meal (đó là một bữa ăn ngon).
  • She was handing in the exam (cô ấy đã nộp bài kiểm tra).

Were

Trái ngược với was, were được sử dụng sau chủ ngữ số nhiều như: Chúng tôi, Bạn, Họ, danh từ số nhiều (như mèo, hoa…).

Ví dụ:

  • We were trying some new clothes (chúng tôi đang thử quần áo mới).
  • They were at home last week (họ ở nhà tuần trước).
  • You were drinking some tea (bạn đã uống trà).

Cách chia was và were ở dạng quá khứ

Cấu trúc câu của thì quá khứ với tobe was và were như sau:

Câu khẳng định:

  • I/He/She/It/Danh từ số ít + was…
  • We/You/They/Danh từ số nhiều + were…

Câu phủ định:

  • I/He/She/It/Danh từ số ít + wasn’t…
  • We/You/They/Danh từ số nhiều + weren’t…

Câu nghi vấn:

  • Was + I/He/She/It/Danh từ số ít…
  • Were + We/You/They/Danh từ số nhiều…

Một số trường hợp đặc biệt quan trọng dùng was và were

Was và were không chỉ được sử dụng trong thì quá khứ, chúng còn nằm trong các cấu trúc câu đặc biệt quan trọng khác.

Câu nhập cuộc loại 2:

  • If + S + Were/Ved/V2, S + Would/Could….

Câu nhập cuộc loại 2 được dùng để diễn tả hành động không có thật ở hiện tại. Vì vậy, ta dùng were thay vì was như những quy tắc phải chia theo ngôi. Câu nhập cuộc loại 2 diễn tả hành động hoặc sự việc trái với hiện tại.

Ví dụ:

  • If I were him, I wouldn’t go to school late (nếu tôi là anh ấy, tôi sẽ không đi học muộn). Hành động này không thật ở hiện tại nên dùng were.

Câu ước loại 2:

  • S + wish(es) + S + Were/Ved/V2….

Câu ước loại 2 cũng chỉ dùng were mà không dùng was. Câu này diễn tả mong muốn không thực tế ở hiện tại và giống như câu nhập cuộc loại 2.

Ví dụ:

  • I wish I were a superman (tôi ước tôi là một siêu nhân). Vì không có siêu nhân trong thực tế, câu này diễn tả ước mơ không thực tế và dùng were.

Trong bài viết này, chúng ta đã tìm hiểu về cách sử dụng đúng của was và were. Hãy ôn tập thường xuyên để không nhầm lẫn giữa hai từ này. Chúc bạn thành công trong việc học tiếng Anh và nắm vững kiến thức này.

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *